Đại học Auckland University of Technology – Auckland, New Zealand

Auckland University of Technology (AUT) là lựa chọn hấp dẫn cho những ai khao khát được học tập tại một môi trường năng động và hiện đại bậc nhất New Zealand. Bắt nguồn từ năm 1895, AUT không ngừng vươn lên để trở thành một trong những đại học công lập lớn nhất và chất lượng hàng đầu tại xứ sở Kiwi.

Đại học Auckland University of Technology – Auckland, New Zealand

Giới thiệu trường Auckland University of Technology

Auckland University of Technology (AUT), tên tiếng Việt là Đại học Công nghệ Auckland, được thành lập từ năm 1895 và hiện là một trong những trường đại học công lập lớn nhất ở New Zealand. Trường tọa lạc tại thành phố Auckland – trung tâm kinh tế lớn của cả nước. AUT nổi bật với tư cách là một đại học mang tư duy hiện đại, hướng đến thực tiễn, chú trọng kết hợp giữa lý thuyết và ứng dụng thực tế.

Với tư cách là thành viên của Hiệp hội các trường Đại học Khối Thịnh vượng chung (ACU) và Hiệp hội các trường Đại học Đông Nam Á (ASAIHL), AUT có vị thế và mạng lưới quan hệ quốc tế mạnh mẽ. Đây cũng là trường đại học lớn thứ hai tại New Zealand, thu hút sinh viên từ 137 quốc gia khác nhau đến theo học. Trong vòng bốn năm qua, thứ hạng của AUT trên bảng xếp hạng thế giới đã tăng đến 350 bậc, ghi dấu ấn là một trường đại học trẻ trung, năng động, luôn không ngừng phát triển.

Trên bảng xếp hạng danh giá Times Higher Education năm 2020, AUT nằm trong top 1% các đại học hàng đầu thế giới, và dẫn đầu New Zealand về tầm ảnh hưởng toàn cầu (dựa trên mức độ trích dẫn nghiên cứu khoa học) cũng như mức độ quốc tế hóa (khả năng thu hút giảng viên, sinh viên quốc tế và hợp tác cùng các cơ sở nghiên cứu nước ngoài).

Trường đang sở hữu tổng cộng 5 trường đại học (Faculty) với 16 trường (School) trực thuộc và hơn 60 viện, trung tâm nghiên cứu. Nhờ chú trọng gắn kết chặt chẽ học thuật với thực hành, AUT đã xây dựng được danh tiếng nổi bật, giúp sinh viên sớm làm quen môi trường nghề nghiệp ngay trong quá trình học.

Đội ngũ giảng viên của AUT đến từ nhiều quốc gia, phần đông có bề dày kinh nghiệm về giảng dạy và làm việc trong ngành. Nhà trường còn thường xuyên mời các giáo sư, diễn giả uy tín từ nhiều nơi trên thế giới đến trao đổi học thuật, giảng dạy và kết nối với sinh viên.

Đồng thời, các giảng viên của AUT cũng có cơ hội đến những trường đại học nổi tiếng khác, điển hình như Đại học Cambridge, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Bên cạnh đó, AUT đang kết nối với hơn 5.000 đối tác trong ngành tại 140 quốc gia, đem đến vô vàn cơ hội thực tập và hợp tác nghiên cứu cho cả giảng viên lẫn sinh viên..

Các cơ sở giảng dạy

AUT có ba cơ sở (campus) chính tại Auckland, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển và thuận tiện cho việc sinh hoạt:

City Campus

Đây là cơ sở lớn nhất, nằm trong khu thương mại trung tâm (CBD) của Auckland, với kiến trúc hiện đại hài hòa cùng nhịp sống đô thị sôi động.

Các ngành đào tạo ở City Campus rất đa dạng, bao gồm Kiến trúc, Nghệ thuật & Thiết kế, Truyền thông, Kỹ thuật, Khoa học máy tính – toán học, Ngôn ngữ & Văn hóa, Luật, Khoa học tự nhiên và Khoa học xã hội…

Cơ sở vật chất khang trang với nhiều phòng thí nghiệm, studio chuyên biệt (phục vụ cho phát thanh – truyền hình, ghi hình chuyển động, v.v.), phòng gym, nhà ăn và phòng trưng bày nghệ thuật. Nhiều tòa nhà tại đây đã từng đạt giải thưởng kiến trúc uy tín.

North Campus

Nằm bên kia cầu Cảng Auckland, chỉ cách City Campus khoảng 10 phút đi xe buýt. Tại đây, trường có thế mạnh về các ngành Giáo dục, Khoa học sức khỏe, Thể thao & Giải trí… North Campus sở hữu Trung tâm thể thao cao cấp, phục vụ cho việc huấn luyện chuyên nghiệp và nghiên cứu thể thao.

South Campus

Đặt tại vùng Manukau ở phía nam thành phố Auckland, cách trung tâm khoảng 25 phút đi xe buýt.

Các ngành học phong phú như Giáo dục, Khoa học sức khỏe, Thể thao & Giải trí, Nghệ thuật & Thiết kế, Kỹ thuật, Khoa học máy tính & thông tin, Kinh doanh và Luật… Nhiều tòa nhà cũng từng được vinh danh về thiết kế và chất lượng xây dựng.

Giới thiệu trường Auckland University of Technology

Cơ sở vật chất

Thư viện (Library)

AUT sở hữu ba thư viện đặt tại mỗi cơ sở (City, North, South Campus). Đặc biệt, trường còn tham gia vào thỏa thuận ULANZ – cơ chế hợp tác giữa các thư viện đại học ở New Zealand và Úc, cho phép sinh viên và cán bộ đã đăng ký tại một trường thành viên có quyền mượn sách tại tất cả thư viện trong khối liên kết.

Tại New Zealand, những trường tham gia ULANZ gồm AUT, Đại học Massey, Đại học Victoria Wellington, Đại học Canterbury, Đại học Otago, Đại học Lincoln và Đại học Waikato.

Trung tâm hỗ trợ sinh viên (Student Hub)

Cả ba cơ sở của AUT đều có trung tâm hỗ trợ sinh viên (Student Hub) với nhiều dịch vụ như:

  • Hướng nghiệp: cung cấp thông tin việc làm, kết nối doanh nghiệp.
  • Hỗ trợ tư vấn tâm lý, học tập, gia đình, tài chính…
  • Chăm sóc sức khỏe cho sinh viên.
  • Dịch vụ hỗ trợ du học sinh quốc tế.

Trung tâm Thể thao hiệu suất cao (High Performance Sports Centre)

AUT Millennium chính là Trung tâm Thể thao hiệu suất cao nổi tiếng, được trang bị những cơ sở tập luyện đẳng cấp thế giới. Đây cũng là nơi đặt Viện Nghiên cứu Hiệu suất Thể thao New Zealand (Sports Performance Research Institute New Zealand – SPRINZ) và Trung tâm Thể thao Thành tích cao New Zealand (High Performance Sport New Zealand – HPSNZ).

SPRINZ được khởi xướng bởi AUT và Viện Thể thao & Sức khỏe Millennium, với các dự án nghiên cứu có sự hỗ trợ từ Hội đồng Nghiên cứu Y tế New Zealand (HRC), Sport New Zealand (SNZ) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Ký túc xá                            

AUT cung cấp ký túc xá hiện đại ở gần City Campus và North Campus, gồm:

  • Mayoral Drive Student Accommodation (MDSA) và Wellesley Student Accommodation (WSA) cạnh City Campus.
  • Akoranga Student Village (ASV) cạnh North Campus.

Nhà trường cũng hỗ trợ sinh viên muốn thuê nhà bên ngoài hoặc ở homestay cùng gia đình bản xứ, đồng thời cung cấp tư vấn và hướng dẫn trực tuyến.

Vị trí của trường Auckland University of Technology

Auckland được mệnh danh là “thành phố của những cánh buồm” do sở hữu bến cảng đẹp và nhộn nhịp, là trung tâm kinh tế và văn hóa của New Zealand. Thành phố có khí hậu ôn hòa, giao thông thuận tiện, dễ dàng di chuyển đến các khu vực khác.

Gần với Auckland còn có Sân bay Quốc tế Auckland, một trong những sân bay lớn nhất và sôi động nhất ở Nam bán cầu. Với vị thế nằm tại “cửa ngõ” kinh tế New Zealand, sinh viên tại AUT có nhiều cơ hội thực tập, làm việc và trải nghiệm văn hóa, ẩm thực, giải trí ngay trong một đô thị sầm uất, vừa thuận lợi cho giao thương quốc tế.

Vì sao nên chọn trường Auckland University of Technology

Với kinh nghiệm hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực tư vấn du học, cùng với cơ hội làm việc thực tế với đại diện tuyển sinh của trường Auckland University of Technology tại Việt Nam, ThinkEdu đánh giá Đại học Công nghệ Auckland trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều phụ huynh và học sinh trên toàn thế giới bởi nhiều lý do:

Trường đại học trẻ dẫn đầu New Zealand

Danh tiếng này không chỉ nằm trên giấy tờ mà còn được minh chứng qua các bảng xếp hạng uy tín như Times Higher Education và QS. AUT luôn giữ vị trí ấn tượng trong top 1% đại học hàng đầu thế giới, đồng thời xếp hạng cao về tầm ảnh hưởng quốc tế. Nhờ vậy, tấm bằng cử nhân hay sau đại học tại AUT được đánh giá cao toàn cầu, tạo nên lợi thế lớn cho sinh viên khi tìm việc hoặc tiếp tục con đường nghiên cứu.

Chương trình đào tạo gắn liền với tính thực tiễn

Các khóa học thường có quy mô lớp nhỏ, tạo cơ hội tương tác tối đa với giảng viên và bạn bè. Sinh viên được khuyến khích phát huy tinh thần đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ, trau dồi tư duy khởi nghiệp. Bên cạnh đó, AUT còn thường xuyên mời các chuyên gia trong ngành đến giảng dạy, tổ chức hội thảo, nhằm kết nối lý thuyết và thực hành một cách linh hoạt.

Đặc biệt, 90% sinh viên bậc cử nhân sẽ có trải nghiệm thực tập hoặc làm việc thực tế (workplace experience) trước khi tốt nghiệp. Đây chính là “chìa khóa vàng” giúp sinh viên quen thuộc với môi trường làm việc chuyên nghiệp, tích lũy kinh nghiệm và xây dựng mối quan hệ ngành nghề.

Mạng lưới đối tác trải rộng khắp toàn cầu

Trường hợp tác với 5.000 tổ chức, doanh nghiệp tại 140 quốc gia. Nhờ đó, sinh viên sở hữu cơ hội tham gia các dự án nghiên cứu, chương trình trao đổi quốc tế, kiến tập hoặc thực tập tại những doanh nghiệp hàng đầu. Việc mở rộng quan hệ quốc tế này không chỉ giúp nâng tầm hồ sơ năng lực của sinh viên, mà còn trao cho họ lựa chọn đa dạng về học tập và nghề nghiệp ở nhiều thị trường khác nhau.

Cơ sở vật chất hiện đại và trang thiết bị chuẩn công nghiệp

Trường sở hữu một trong số ít phòng ghi hình chuyển động (motion capture studio) tại New Zealand, cùng với tổ hợp thể thao hàng đầu AUT Millennium dành cho nghiên cứu và đào tạo thể dục thể thao. Môi trường học tập tại AUT liên tục được cải tiến, đi kèm các tòa nhà đoạt giải kiến trúc, phòng thí nghiệm công nghệ cao, thư viện liên kết, trung tâm hỗ trợ sinh viên toàn diện. Tất cả nhằm tạo ra không gian linh hoạt để sinh viên học tập, thực hành, giao lưu và phát triển kỹ năng mềm.

Chương trình học đa dạng văn bằng kép

Bạn có thể kết hợp các môn học khác nhau, hay lựa chọn hình thức đào tạo “conjoint degrees” (học song song hai ngành) để tối ưu khả năng cạnh tranh khi ra trường. Bên cạnh các bậc đào tạo truyền thống (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ), AUT còn có các khóa ngắn hạn, chương trình dự bị đại học, chứng chỉ, văn bằng nâng cao, đáp ứng nhiều mục tiêu học tập khác nhau của người học.

Môi trường đa văn hóa

Sự hiện diện của sinh viên từ 137 quốc gia tạo ra bầu không khí quốc tế phong phú. Đây cũng là cơ hội tuyệt vời để giao lưu, kết bạn, học hỏi thêm về nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Việc sống và học tập tại Auckland – “trái tim” kinh tế của New Zealand – còn đem đến vô vàn trải nghiệm thú vị về ẩm thực, mua sắm, du lịch, đời sống về đêm…

Chính sách hỗ trợ và chăm sóc sinh viên toàn diện

Tại AUT, bạn có thể tìm đến trung tâm Student Hub để được hướng nghiệp, giải đáp các thắc mắc học tập, hay nhận hỗ trợ tài chính khi gặp khó khăn. Ngoài ra, mạng lưới cựu sinh viên với hơn 150.000 người trên toàn cầu luôn sẵn sàng kết nối, chia sẻ kinh nghiệm, cơ hội việc làm, hỗ trợ tinh thần cho sinh viên còn ngồi trên ghế nhà trường.

Vì sao nên chọn trường Auckland University of Technology

Các chương trình giảng dạy của trường

Với quy mô lớn thứ hai tại New Zealand, AUT cung cấp hơn 250 chương trình đào tạo, từ dự bị đại học (foundation), chứng chỉ, văn bằng (diploma), cử nhân (bachelor), sau đại học (thạc sĩ và tiến sĩ) đến các khóa học ngắn hạn. Sự đa dạng về ngành nghề giúp sinh viên có vô vàn lựa chọn, từ các lĩnh vực “truyền thống” như Kinh doanh, Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Khoa học sức khỏe đến những mảng nghiên cứu mới mẻ như Công nghệ sáng tạo (Creative Technologies).

Chương trình Đại học

Bậc cử nhân tại AUT thường kéo dài ba đến bốn năm (tùy ngành), đào tạo từ căn bản đến nâng cao. Ví dụ:

  • Cử nhân Kinh doanh (Bachelor of Business) cho phép sinh viên chuyên sâu vào các ngành như Kế toán, Tài chính, Quản trị, Marketing…;
  • Cử nhân Kỹ thuật (Danh dự) (Bachelor of Engineering (Honours)) với thời gian học bốn năm, được thiết kế để đào sâu kiến thức lý thuyết và thực hành;
  • Cử nhân Truyền thông (Bachelor of Communication Studies), Cử nhân Nghệ thuật & Thiết kế, Cử nhân Khoa học (Bachelor of Science) và nhiều lựa chọn khác.

Ngoài ra, AUT còn có các chương trình cử nhân liên kết (conjoint programmes), cho phép bạn học song song hai ngành, ví dụ như Cử nhân Nghệ thuật kết hợp Cử nhân Kinh doanh, hoặc Cử nhân Kinh doanh kết hợp Cử nhân Khoa học Máy tính… Mô hình này mở rộng cơ hội nghề nghiệp và rút ngắn thời gian học so với việc học hai bằng riêng biệt.

Chương trình sau Đại học

Tại bậc sau đại học, AUT cung cấp nhiều lộ trình như:

  • Chứng chỉ sau đại học (Postgraduate Certificate) hoặc Văn bằng sau đại học (Postgraduate Diploma): thường ngắn hạn, tập trung đào sâu kiến thức chuyên ngành.
  • Thạc sĩ nghiên cứu (Master by Research) hoặc Thạc sĩ thực hành (Master of …) kéo dài từ 1 – 2 năm, trang bị năng lực nghiên cứu và chuyên môn nghiệp vụ.
  • Tiến sĩ (PhD): con đường dành cho những ai yêu thích nghiên cứu chuyên sâu, với cơ hội nhận học bổng giá trị (chẳng hạn Vice Chancellor’s Doctoral Scholarships) và được hướng dẫn bởi đội ngũ giáo sư uy tín quốc tế.

Các lĩnh vực đào tạo sau đại học tại AUT rất phong phú, bao gồm Khoa học sức khỏe, Kinh doanh, Nghệ thuật & Thiết kế, Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Du lịch – Khách sạn, Ngôn ngữ & Văn hóa, Luật, Giáo dục, Công nghệ sáng tạo, v.v. Không chỉ chú trọng lý thuyết, nhiều khóa học còn lồng ghép đề án thực tế hoặc nghiên cứu độc lập, giúp học viên phát triển kỹ năng phân tích, giải quyết vấn đề và sáng tạo.

AUT sở hữu 5 đại học bộ và 16 trường trực thuộc, mỗi trường quản lý các ngành học cụ thể. Ví dụ:

  • Khoa Kinh doanh, Kinh tế & Luật chuyên về Quản trị kinh doanh, Kinh tế học, Luật.
  • Khoa Văn hóa & Xã hội bao gồm Giáo dục, Du lịch – Khách sạn, Ngôn ngữ & Văn hóa, Xã hội học & Chính sách công.
  • Khoa Thiết kế & Công nghệ sáng tạo quy tụ các chương trình về Nghệ thuật & Thiết kế, Truyền thông, Kỹ thuật – Khoa học máy tính…
  • Khoa Sức khỏe & Khoa học môi trường tập trung đào tạo về Khoa học Y sinh, Y tá, Vật lý trị liệu, Thể thao & Giải trí…
  • Khoa Phát triển người Māori & Bản địa là trung tâm nghiên cứu văn hóa và xã hội bản địa, cung cấp nhiều cơ hội tìm hiểu về ngôn ngữ và truyền thống Māori.

Các chương trình giảng dạy của trường

Điều kiện nhập học

Để được nhận vào chương trình cử nhân tại AUT, sinh viên Việt Nam thường cần:

  • Hoàn thành lớp 12, với điểm trung bình (GPA) khoảng từ 8.0/10.0 (tính trên 4 môn tốt nhất) và đậu kỳ thi Tốt nghiệp THPT Quốc gia.
  • Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh (thường IELTS 6.0 – 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0, tùy ngành).

Một số ngành đặc thù như Kiến trúc, Thiết kế, Nghệ thuật, Sức khỏe… có thể yêu cầu thêm hồ sơ năng khiếu, hoặc trải qua vòng phỏng vấn chuyên môn. Ở bậc sau đại học, ứng viên cần có bằng cử nhân cùng ngành (hoặc tương đương), điểm số cao, kèm yêu cầu tiếng Anh khắt khe hơn. Thí sinh dự tuyển bậc Tiến sĩ thường cần bằng Thạc sĩ hoặc Cử nhân (Danh dự) loại giỏi, và phải có đề cương nghiên cứu phù hợp với hướng dẫn của trường.

Học phí và học bổng

Học phí

  1. Kiến trúc và Môi trường xây dựng (Architecture and Built Environment)
Khoá học Số tín chỉ phải hoàn thành Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Kiến trúc và Môi trường Tương lai 360 46.192 (cho 120 tín chỉ)
Cử nhân Xây dựng (Bachelor of Construction) 360 45.692 (cho 120 tín chỉ)
Cử nhân Thiết kế (Bachelor of Design) 360 42.692 (cho 120 tín chỉ)
Cử nhân Kỹ thuật (Danh dự) (Bachelor of Engineering (Hons)) 480 47.092 (cho 120 tín chỉ)
Tiến sĩ (PhD) (học trực tiếp tại NZ) 360 9.118 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Kiến trúc (Professional) 240 46.592 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Quản lý Xây dựng (Master of Construction Management) 120 49.892 (cho 120 tín chỉ)
  1. Nghệ thuật và Thiết kế (Art and Design)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Thiết kế (Te Tohu Paetahi mō te Hoahoa) 360 42.692 (cho 120 tín chỉ)
Cử nhân Mỹ thuật (Te Tohu Paetahi mō Toi Ataata) 360 42.292 (cho 120 tín chỉ)
Tiến sĩ (PhD) (học trực tiếp tại NZ) 360 9.118 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Thiết kế (Master of Design) 180 46.092 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Mỹ thuật (Master of Visual Arts) 180 46.092 (cho 120 tín chỉ)
  1. Kinh doanh (Business)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Kinh doanh (Bachelor of Business) 360 36.692 (cho 120 tín chỉ)
Cử nhân Kinh doanh (Danh dự) (Honours) 120 38.392 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) 180 Từ 58.719 đến 61.637 (cho 180 tín chỉ, tùy năm)
Thạc sĩ Kinh doanh (Master of Business) 180 38.392 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Kế toán chuyên nghiệp (Master of Professional Accounting) 180 Từ 54.819 đến 57.587 (cho 180 tín chỉ, tùy năm)
Tiến sĩ (PhD) (học trực tiếp tại NZ) 360 9.118 (cho 120 tín chỉ)
Văn bằng sau đại học trong lĩnh vực Kinh doanh (Postgraduate Diploma, v.v.) 120 Từ 36.546 đến 41.092 (cho 120 tín chỉ, tùy chương trình)
  1. Truyền thông (Communication Studies)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Truyền thông (Bachelor of Communication Studies) 360 36.892 (cho 120 tín chỉ)
Tiến sĩ (PhD) 360 9.118 (cho 120 tín chỉ, học tại NZ)
Thạc sĩ Truyền thông (Master of Communication Studies) 180 41.092 (cho 120 tín chỉ)
  1. Công nghệ sáng tạo (Creative Technologies)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Tiến sĩ (PhD) 360 9.118 (cho 120 tín chỉ, học tại NZ)
Thạc sĩ Công nghệ sáng tạo (Master of Creative Technologies) 180 43.192 (cho 120 tín chỉ)
  1. Giáo dục (Education)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Giáo dục (Bachelor of Education) 360 35.092 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Giáo dục (Master of Education) 180 37.492 (cho 120 tín chỉ)
Tiến sĩ (PhD) (học trực tiếp tại NZ) 360 9.118 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Giảng dạy và Học tập (Master of Teaching and Learning) 180 57.287 (cho 180 tín chỉ)
  1. Kỹ thuật, Khoa học máy tính và Toán học (Engineering, Computer & Mathematical Sciences)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Khoa học Máy tính (Bachelor of Computer & Info. Sci) 360 40.992 (cho 120 tín chỉ)
Cử nhân Kỹ thuật (Danh dự) (Bachelor of Engineering (Hons)) 480 47.092 (cho 120 tín chỉ)
Tiến sĩ (PhD) (học trực tiếp tại NZ) 360 9.118 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Kỹ thuật (Master of Engineering) 180/120 47.992 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Khoa học Máy tính (Master of Computer & Info. Sci) 180 44.892 (cho 120 tín chỉ)
  1. Khoa học sức khỏe (Health Sciences)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Khoa học Sức khỏe (Bachelor of Health Science) 360 Từ 39.292 – 43.392 (cho 120 TC)
Cử nhân Điều dưỡng (Bachelor of Health Science – Nursing) 360 41.192 (cho 120 tín chỉ)
Tiến sĩ (PhD) (học trực tiếp tại NZ) 360 9.118 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Khoa học Sức khỏe (Master of Health Science) 240 44.792 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Vật lý trị liệu (Master of Physiotherapy Practice) 240 44.792 (cho 120 tín chỉ)
  1. Du lịch, Khách sạn và Tổ chức sự kiện (Hospitality, Tourism & Events)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Quản trị Du lịch Khách sạn Quốc tế (Bachelor of International Hospitality Management) 360 38.692 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Quản trị Du lịch Quốc tế (Master of International Tourism Management) 180 39.992 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Quản trị Du lịch Khách sạn Quốc tế (Master of International Hospitality Management) 180 39.992 (cho 120 tín chỉ)
  1. Ngôn ngữ và Văn hóa (Language and Culture)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Nghệ thuật (Bachelor of Arts) 360 35.092 (cho 120 tín chỉ)
Tiến sĩ (PhD) (học trực tiếp tại NZ) 360 9.118 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Nghệ thuật (Master of Arts) 240 37.292 (cho 120 tín chỉ)
  1. Luật (Law)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Luật (Bachelor of Laws) 480 38.492 (cho 120 tín chỉ)
Tiến sĩ (PhD) (học trực tiếp tại NZ) 360 9.118 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Luật (Master of Laws) 120 40.192 (cho 120 tín chỉ)
  1. Khoa học (Science)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Khoa học (Bachelor of Science) 360 ~40.692 – 41.092 (cho 120 tín chỉ)
Cử nhân Khoa học (Danh dự) (Bachelor of Science (Hons)) 120 ~41.892 – 44.492
Tiến sĩ (PhD) (học trực tiếp tại NZ) 360 9.118 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Khoa học (Master of Science) 180 ~65.988 – 66.738 (cho 180 tín chỉ)
  1. Khoa học Xã hội và Chính sách công (Social Sciences & Public Policy)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Nghệ thuật (Bachelor of Arts) 360 35.092 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Nghệ thuật (Master of Arts) 240 37.292 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Nhân quyền (Master of Human Rights) 180 ~57.069 – 59.387 (cho 180 tín chỉ)
Thạc sĩ Tội phạm học và Tư pháp hình sự (Master of Criminology & Criminal Justice) 180 ~58.787 (cho 180 tín chỉ)
  1. Te Ara Poutama: Phát triển người Māori & Bản địa (Māori & Indigenous Development)
Khoá học Số tín chỉ Học phí quốc tế (NZD)
Cử nhân Nghệ thuật (Bachelor of Arts) 360 35.092 (cho 120 tín chỉ)
Tiến sĩ (PhD) (học trực tiếp tại NZ) 360 9.118 (cho 120 tín chỉ)
Thạc sĩ Nghệ thuật (Master of Arts) 240 37.292 (cho 120 tín chỉ)

Học bổng

Một học bổng đáng chú ý tại AUT là Vice Chancellor’s Doctoral Scholarships (tạm dịch: Học bổng Tiến sĩ của Phó Hiệu trưởng). Đây là chương trình hỗ trợ tài chính nhằm thu hút các ứng viên có năng lực nghiên cứu xuất sắc, đóng góp cho sự phát triển sáng tạo của trường.

Điều kiện để nộp đơn học bổng này thường bao gồm:

  • Có bằng Thạc sĩ loại ưu (hoặc Cử nhân Danh dự loại giỏi), tương đương First Class hoặc Second Class Honours.
  • Đối với ứng viên không sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính, cần IELTS ≥ 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 và thường yêu cầu kỹ năng viết (writing) ≥ 7.0.

Mục đích của học bổng này là tạo điều kiện để nghiên cứu sinh tập trung toàn thời gian cho các dự án, đề tài mang tính đột phá, góp phần tạo uy tín khoa học cho AUT trên phạm vi quốc tế.

Du học Auckland University of Technology sẽ mở ra cánh cửa sự nghiệp và trải nghiệm quý giá cho bất cứ ai khao khát vươn tầm quốc tế. Với các chương trình đào tạo mang tính thực tiễn, cơ sở vật chất hiện đại, mạng lưới đối tác toàn cầu và đội ngũ giảng viên tận tâm, AUT xứng đáng là nơi chắp cánh cho những ước mơ du học của bạn. Nếu bạn đang quan tâm đến du học New Zealand, hãy liên hệ với ThinkEdu theo số 0909 668 772 để được hỗ trợ tư vấn.

Đánh giá bài viết post

Đăng Ký Học Ngay

Để lại một bình luận

Thông tin liên hệ sẽ được giữ bí mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan