University of Otago là một trong những điểm đến du học nổi bật của New Zealand – quốc gia xinh đẹp và bình yên bậc nhất thế giới. Ngôi trường này thu hút sinh viên bởi bề dày lịch sử, chất lượng đào tạo ưu tú, môi trường sống an toàn và hệ thống hỗ trợ toàn diện. Với nhiều chương trình học đa dạng, cơ sở vật chất hiện đại, cùng danh tiếng nghiên cứu hàng đầu, Đại học Otago là lựa chọn sáng giá cho bất cứ ai mong muốn chinh phục đỉnh cao học thuật.

Nội dung bài viết
ToggleGiới thiệu trường University of Otago
University of Otago toạ lạc tại thành phố Dunedin thuộc Southland, vùng Otago của New Zealand. Thành lập năm 1869, đây là đại học lâu đời nhất tại New Zealand và cũng là thành viên của Hiệp hội các trường Đại học thuộc Khối Thịnh vượng chung.
Đại học Otago hiện có bốn phân khoa chính gồm Kinh doanh (Business), Khoa học Sức khoẻ (Health Sciences), Khoa học Nhân văn (Humanities) và Khoa học Tự nhiên (Sciences). Trường chào đón hơn 21.700 sinh viên, trong đó có khoảng 2.800 sinh viên quốc tế đến từ hơn 90 quốc gia trên thế giới.
Các thế mạnh học thuật của trường khá đa dạng, trải dài từ nghiên cứu sinh học, y khoa, tâm lý học, nhân chủng học, đến lịch sử và lịch sử nghệ thuật. Đặc biệt, Trường Y của University of Otago nổi tiếng với năng lực nghiên cứu tiên tiến. Hiện tại, trên bảng xếp hạng QS 2024, Đại học Otago xếp vị trí 206 thế giới (năm 2022 là 194). Đây là thành tựu ghi nhận đóng góp lớn của nhà trường trong lĩnh vực giáo dục bậc cao.

Cơ sở vật chất
- Hệ thống thư viện: Trường sở hữu 10 thư viện, trong đó có 7 toạ lạc tại Dunedin. Tổng số lượng đầu sách tại tất cả các thư viện được xếp vào hàng lớn nhất khu vực Nam bán cầu (trên 3,7 triệu bản). Trung tâm Thư viện (Central Library) phục vụ cùng lúc 2.000 người, cung cấp Wi-Fi miễn phí xuyên suốt toà nhà và toàn khuôn viên trường. Robinson Library mới hoàn thành năm 2011 cũng đã đi vào hoạt động, tất cả thư viện đều có phòng họp nhóm cho sinh viên.
- Phòng máy tính: Trường có trên 10 phòng máy, mở cửa cả năm (24/7) để sinh viên sử dụng miễn phí. Nhiều phòng còn trang bị máy tính Apple.
- Hệ thống mạng: Wi-Fi phủ sóng toàn bộ khuôn viên, giúp sinh viên truy cập internet miễn phí mọi lúc, mọi nơi.
- Khu thể thao: Unipol Gym hoàn thành năm 2011, tích hợp với Trung tâm Ngôn ngữ (Language Centre) nhưng có lối vào riêng. Khu thể thao được trang bị sân bóng rổ, bóng chuyền, phòng gym, sân cầu lông, bóng bàn, phòng tắm vòi sen,… với sức chứa 300 người dùng cùng lúc.

Lựa chọn chỗ ở
University of Otago cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ở đa dạng, phù hợp với nhu cầu và điều kiện tài chính của sinh viên quốc tế:
Ký túc xá thuộc sở hữu của trường
Khu ký túc xá nằm ngay sát hoặc trong khuôn viên, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển. Các Residential Colleges thường là nơi ở của sinh viên năm nhất, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ học thuật, thể thao và hoạt động ngoại khóa. Bên cạnh đó, UniFlats (căn hộ sinh viên) cho phép một sinh viên bản địa ở cùng nhóm sinh viên quốc tế, rất phù hợp với sinh viên trao đổi hoặc bậc sau đại học mong muốn hoà nhập cộng đồng.
Nhà thuê tư nhân (Private Accommodation)
- Shared flatting: Hình thức nhiều người cùng thuê chung một căn hộ/hay nhà (3-7 người), mỗi người có phòng ngủ riêng và dùng chung bếp, phòng khách, phòng tắm. Đây là trải nghiệm “flatting” đặc trưng tại Otago, giúp sinh viên rèn luyện tính tự lập.
- Studio room: Cung cấp không gian riêng tư hơn với phòng ngủ và phòng tắm riêng, có thể có khu bếp mini. Phần bếp lớn, phòng khách và không gian sinh hoạt chung dùng cho toàn bộ người thuê.
- Homestay: Sống cùng gia đình địa phương, bao gồm phòng riêng, đa phần đã có bữa ăn. Phù hợp với những ai muốn nâng cao khả năng tiếng Anh và khám phá văn hoá New Zealand.
Vị trí của trường University of Otago
Khuôn viên chính của University of Otago đặt tại Dunedin – thành phố yên bình, an toàn, không quá đông đúc và rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời. Với lợi thế nằm ngay trung tâm thành phố, sinh viên chỉ mất vài phút đi bộ để tới trường hoặc đến các khu dịch vụ và mua sắm. Trường còn có cơ sở về y khoa và khoa học sức khoẻ tại Christchurch và Wellington.
Dunedin được ví như một “thành phố đại học” mang đậm nét kiến trúc cổ kính kiểu châu Âu, dân số khoảng 120.000 người nhưng có đến 22.000 sinh viên (tính đến năm 2011), chiếm 18,3% dân số.
Thành phố này cũng gần biển và sở hữu cảng tự nhiên, là đầu mối giao thông quan trọng của đảo Nam. Gần Dunedin có sân bay quốc tế Dunedin, thuận tiện cho việc đi lại giữa các thành phố trong và ngoài nước.
Vì sao nên chọn trường University of Otago
Với kinh nghiệm hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực tư vấn du học, cùng với cơ hội làm việc thực tế với đại diện tuyển sinh của trường University of Otago tại Việt Nam, ThinkEdu đánh giá Đại học Otago trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều phụ huynh và học sinh trên toàn thế giới bởi nhiều lý do:
Thứ hạng toàn cầu cao
Thứ hạng của trường được xếp vào nhóm top 1% các cơ sở giáo dục đại học trên thế giới. Bên cạnh đó, trường cũng đạt tiêu chuẩn 5 Stars Plus (mức đánh giá cao nhất) theo xếp hạng của QS. Thành tích này phản ánh uy tín học thuật, chất lượng nghiên cứu và trải nghiệm sinh viên mà Otago mang lại.
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp hấp dẫn
Thống kê cho thấy 96% sinh viên của trường sau khi ra trường đều tìm được việc hoặc tiếp tục học lên cao học. Lợi thế của sinh viên tốt nghiệp Otago nằm ở khả năng giao tiếp, kỹ năng đàm phán, tư duy phân tích và óc phán đoán độc lập. Đây đều là những phẩm chất các nhà tuyển dụng đánh giá cao.
Chất lượng giảng dạy được công nhận
Theo chính phủ New Zealand, Đại học Otago đứng đầu về hiệu suất giáo dục. Trong 11 năm, giảng viên của trường đã 8 lần giành Giải Thủ tướng về Giảng dạy Xuất sắc (Prime Minister’s Supreme Award for Teaching Excellence). Đội ngũ giáo sư, giảng viên tại Otago được đánh giá thuộc hàng xuất sắc, có thể so sánh với nhiều trường đại học danh tiếng trên thế giới. Điều này tạo môi trường học tập giàu tính hàn lâm, thúc đẩy sinh viên phát triển tối đa năng lực.
Cơ sở vật chất được đầu tư hiện đại
Thư viện trung tâm của trường từng nằm trong top những thư viện tốt nhất thế giới, giành nhiều giải thưởng kiến trúc. Khuôn viên Dunedin cũng được đánh giá là một trong những khu học xá đẹp nhất toàn cầu. Ngoài ra, các phòng thí nghiệm, nhà hát, trung tâm nghiên cứu, khu luyện tập thể thao… đều đạt chuẩn thế giới.
Mức độ hài lòng của sinh viên rất ấn tượng
Các khảo sát cho thấy 98% sinh viên hài lòng với công tác hành chính và hỗ trợ, 99% hài lòng với hệ thống thư viện, 98% đánh giá cao ký túc xá sinh viên, 97% hài lòng với hạ tầng thể thao và giải trí. Con số này là minh chứng rõ nét nhất về môi trường học tập hiệu quả và gắn kết tại Otago.
Trải nghiệm sinh viên đáng nhớ
Đây là trường đại học duy nhất ở New Zealand có mô hình “residential university” đích thực, với 85% sinh viên đến từ ngoài Dunedin. Tại đây, hơn 3.500 sinh viên năm nhất sống tại 14 khu ký túc xá, hầu hết tọa lạc trong phạm vi 1km quanh khuôn viên. Điều này tạo nên cộng đồng sinh viên sôi nổi, nhiều hoạt động ngoại khoá, hơn 140 câu lạc bộ và hội nhóm khác nhau.
Đặc biệt, trường có trung tâm y tế dành riêng cho sinh viên, cung cấp dịch vụ y tế và tư vấn, hỗ trợ IT, hỗ trợ người khuyết tật, cùng dịch vụ hướng nghiệp chuẩn bị cho thị trường lao động. Tất cả những điều này tạo nên bầu không khí tuyệt vời, giúp sinh viên dễ hòa nhập, trưởng thành và có thêm nhiều kỹ năng mềm cần thiết.

Các chương trình giảng dạy của trường
University of Otago được biết đến với vị thế tiên phong trong lĩnh vực Y khoa tại New Zealand, sở hữu trường Y đầu tiên của cả nước và cũng là trung tâm nghiên cứu y học hàng đầu tại đảo Nam.
Trường Y của Otago nổi tiếng trên thế giới nhờ thành tựu vượt trội, đặc biệt là nghiên cứu về thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Bên cạnh đó, Otago cũng là ngôi trường duy nhất ở New Zealand đào tạo nha khoa (Dentistry) – ngành có xếp hạng thuộc top 10 toàn cầu.
Trường còn dẫn đầu trong các ngành Dược (Pharmacy), Vật lý trị liệu (Physiotherapy), và nhiều chuyên ngành khoa học sức khỏe khác.
Với các khoa khác ngoài Y khoa, University of Otago cung cấp loạt chương trình chất lượng trong các lĩnh vực như Khoa học Đời sống (Biology, Genetics), Khoa học Xã hội và Nhân văn (Tâm lý học, Nhân học, Lịch sử, Nghệ thuật…), Thương mại (với thế mạnh về MBA quốc tế), Luật và nhiều ngành khoa học cơ bản. Trường luôn chú trọng phát triển các ngành mới nổi, đáp ứng nhu cầu thời đại như Công nghệ Sinh học (Biotechnology), Kỹ thuật Gen (Genetic Engineering), và các chương trình Nghiên cứu liên ngành.
Chương trình đào tạo Cử nhân
| Nhóm ngành | Chuyên ngành cử nhân |
| Văn học & Âm nhạc | Nhân học, Lịch sử & Lý luận Nghệ thuật, Nghiên cứu châu Á, Nghiên cứu Kinh Thánh, Tiếng Trung, Giáo lý & Lịch sử Cơ Đốc, Âm nhạc cổ điển, Nghiên cứu Truyền thông, Khoa học Máy tính, Thiết kế, Toán, Âm nhạc, Nghiên cứu Thái Bình Dương, Nghệ thuật Biểu diễn, Triết học – Chính trị – Kinh tế, Chính trị, Xã hội học, Tiếng Tây Ban Nha, Thống kê, Nghiên cứu Kịch nghệ, Văn hoá thị giác, Công tác xã hội… |
| Kinh doanh (Business) | Kế toán, Kinh tế, Kinh tế & Thống kê, Tài chính, Máy tính & Tin học, Kinh doanh quốc tế, Quản trị, Marketing, Du lịch… |
| Khoa học Người tiêu dùng & Ứng dụng | Quần áo & Dệt may, Thực phẩm cho người tiêu dùng, Thiết kế, Dinh dưỡng, Dịch vụ con người… |
| Nha khoa | Phẫu thuật răng, Kỹ thuật nha khoa, Sức khoẻ răng miệng… |
| Giáo dục | Giáo dục, Giáo dục Mầm non, Tiểu học, Giáo dục Âm nhạc, Giáo dục Thể chất, Giáo dục Khoa học, Giáo dục Toán học, Giáo dục Công nghệ, Giáo dục Xã hội học, Giáo dục Nghệ thuật… |
| Khoa học Sức khỏe | Khoa học sinh học, Sinh lý học con người, Miễn dịch & Bệnh truyền nhiễm, Dinh dưỡng & Chuyển hoá, Di truyền & Phát triển sinh sản, Khoa học sức khỏe, Kỹ thuật y tế, Quản lý y tế, Khoa học phòng thí nghiệm y tế… |
| Luật | Luật… |
| Y khoa | Y khoa & Ngoại khoa, Y học… |
| Dược | Dược học… |
| Thể thao | Huấn luyện & Khoa học thể dục thể thao, Quản lý & Kê đơn tập luyện… |
| Vật lý trị liệu | Vật lý trị liệu… |
| Khoa học | Địa chất ứng dụng, Thuỷ sản & Nuôi trồng thuỷ sản, Thiết kế công nghệ, Quản lý năng lượng, Quản lý môi trường, Cải tiến thực phẩm, Phân tích pháp y, Hệ thống thông tin địa lý, Công nghệ sinh học phân tử, Kỹ thuật phần mềm, Dinh dưỡng thể thao… cùng nhiều chuyên ngành Khoa học cơ bản khác (Sinh học, Hóa học, Toán học…) |
Chương trình đào tạo Thạc sĩ
| Nhóm ngành | Chuyên ngành Thạc sĩ |
| Văn học & Âm nhạc | Âm nhạc, Quy hoạch, Công tác Xã hội… |
| Kinh doanh (Business) | Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh, Khởi nghiệp, Du lịch… |
| Khoa học Người tiêu dùng & Ứng dụng | Khoa học Người tiêu dùng & Ứng dụng, Thiết kế, Dinh dưỡng… |
| Nha khoa | Nha khoa Cộng đồng, Điều trị nha khoa, Kỹ thuật nha khoa… |
| Khoa học Sức khỏe | Đạo đức Sinh học & Luật Y tế, Khoa học Sức khỏe, Khoa học Phòng thí nghiệm Y tế… |
| Luật | Luật… |
| Giáo dục | Giảng dạy, Giáo dục… |
| Y khoa | Y học Hàng không, Nhãn khoa, Y tế Công cộng, Y học Du lịch… |
| Dược | Dược lâm sàng, Dược học… |
| Giáo dục Thể chất | Khiêu vũ, Thể chất… |
| Vật lý trị liệu | Vật lý trị liệu… |
| Khoa học | Khoa học Ứng dụng, Truyền thông… |
Chương trình đào tạo Tiến sĩ
| Nhóm ngành | Chuyên ngành Tiến sĩ |
| Văn học & Âm nhạc | Văn học, Âm nhạc, Nghệ thuật Âm nhạc, Triết học… |
| Kinh doanh (Business) | Triết học… |
| Khoa học Người tiêu dùng & Ứng dụng | Triết học… |
| Nha khoa | Nha khoa Lâm sàng, Nha khoa, Triết học… |
| Giáo dục | Giáo dục, Triết học… |
| Khoa học Sức khỏe | Triết học… |
| Luật | Luật, Triết học… |
| Y khoa | Y khoa, Triết học… |
| Dược | Triết học… |
| Giáo dục Thể chất | Triết học… |
| Vật lý trị liệu | Triết học… |
| Khoa học | Triết học, Khoa học… |

Điều kiện nhập học
Yêu cầu đầu vào Đại học
Đối với học sinh trước đó học tại Việt Nam:
- Hoàn thành Kỳ thi Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) Quốc gia với điểm trung bình lớp 12 tối thiểu 8.0/10.
Đối với học sinh Việt Nam trước đó tham gia học tập tại nước ngoài, lựa chọn một trong các chứng chỉ tương ứng dưới đây:
- Bằng tú tài Quốc tế (International Baccalaureate): Hoàn thành IB Diploma với tối thiểu 24 điểm. Nếu học tại New Zealand, cần đáp ứng thêm yêu cầu đọc viết và tính toán.
- Chứng chỉ A Levels (Cambridge International Examinations – CIE Advanced Levels hoặc Pearson Edexcel International A levels): Tối thiểu 120 điểm trên thang điểm New Zealand Tariff tại bậc A hoặc AS, từ ít nhất 3 môn học khác nhau (không tính Thinking Skills). Nếu thi tại New Zealand, cần đạt yêu cầu đọc viết và tính toán tương đương NCEA.
- Chứng chỉ Foundation Studies do University of Otago cấp: Hoàn thành với điểm C trở lên ở 2 môn Academic English.
- English New Zealand Accredited Pathway Assessment: Bậc Đại học: Cấp độ 2 (không kỹ năng nào dưới Cấp độ 1)
- NCUK International Foundation Year (IFY): Tối thiểu CCC
- Advanced Placement International Diploma (APID): Hoàn thành với các môn đều đạt từ 3 trở lên.
- LRN International A Levels: 3 môn đạt C hoặc cao hơn, đồng thời đáp ứng yêu cầu môn Tiếng Anh và Toán.
- Hoặc hoàn thành 1 năm đại học ở cơ sở giáo dục được công nhận.
Yêu cầu đầu vào Sau Đại học
Trước khi nộp hồ sơ, ứng viên nên:
- Tham khảo trang web của khoa/ngành liên quan để hiểu về định hướng nghiên cứu, chủ đề giảng dạy.
- Tìm hiểu về đề tài nghiên cứu phù hợp với giáo sư, giảng viên.
- Liên hệ một giảng viên có chuyên môn trùng khớp để hỏi về khả năng nhận hướng dẫn.
Khi nộp hồ sơ, cần đính kèm:
- Bảng điểm học tập, chứng nhận đánh giá (nếu có), giấy tờ tuỳ thân.
- Đề cương nghiên cứu (Research proposal) chi tiết.
- CV cập nhật.
- Tên giảng viên đã đồng ý hướng dẫn.
- Thời gian dự kiến bắt đầu.
Yêu cầu tiếng Anh
Dưới đây là bảng yêu cầu tiếng Anh cho bậc Đại học và Sau Đại học:
| Bài kiểm tra | Yêu cầu bậc Đại học | Yêu cầu bậc Sau Đại học |
| IELTS (Học thuật) | Điểm tổng 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 | Điểm tổng 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| TOEFL iBT | Điểm tổng 80, kỹ năng Viết ≥ 20 (Không chấp nhận MyBest TOEFL). Mã trường: 9483 | Điểm tổng 90, kỹ năng Viết ≥ 21 (Không chấp nhận MyBest TOEFL). Mã trường: 9483 |
| C1 Advanced (trước đây là CAE) | Điểm tổng 169 (không kỹ năng nào dưới 162) | Điểm tổng 176 (không kỹ năng nào dưới 169) |
| C2 Proficiency (trước đây là CPE) | Điểm tổng 169 (không kỹ năng nào dưới 162) | Điểm tổng 176 (không kỹ năng nào dưới 169) |
| Pearson PTE (Học thuật) | Điểm tổng 50, không kỹ năng giao tiếp nào dưới 42 | Điểm tổng 58, không kỹ năng giao tiếp nào dưới 50 |
| English New Zealand Accredited Pathway Assessment | Cấp độ 2 (không kỹ năng nào dưới Cấp độ 1) | Cấp độ 3 (không kỹ năng nào dưới Cấp độ 2) |
| LanguageCert – International ESOL | C1 Expert, đạt “pass” chung và không kỹ năng nào dưới “pass” | C1 Expert (điểm cao) hoặc C2 Mastery, đạt “pass” chung và không kỹ năng nào dưới “pass” |
| NZCEL | NZCEL 4 (Academic endorsement) | NZCEL 5 (Academic endorsement) |
| APIEL (Advanced Placement International English) | Điểm 3 hoặc cao hơn | Điểm 4 hoặc cao hơn |
| Duolingo English Test | Điểm tổng 105 (không kỹ năng nào dưới 95) | Điểm tổng 120 (không kỹ năng nào dưới 95) |
Học phí và học bổng
Học phí
| Nhóm ngành | Chương trình đào tạo | Học phí (NZD/năm) |
| Khoa học Sức khỏe | Năm dự bị Health Sciences First Year (HSFY) | 41.193 |
| Khoa học Sức khỏe | Cử nhân Y khoa và Ngoại khoa (MB ChB) – Năm 2-3 | 92.125 |
| Khoa học Sức khỏe | Cử nhân Y khoa và Ngoại khoa (MB ChB) – Năm 4-6 | 105.285 |
| Khoa học Sức khỏe | Cử nhân Nha khoa (BDS) – Năm 2 | 111.479 |
| Khoa học Sức khỏe | Cử nhân Nha khoa (BDS) – Năm 3-5 | 111.479 |
| Khoa học Sức khỏe | Cử nhân Dược (BPharm) – Năm 2 | 46.056 |
| Khoa học Sức khỏe | Cử nhân Dược (BPharm) – Năm 3-4 | 48.481 |
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | Cử nhân Nghệ thuật (BA) | 35.621 – 41.952 |
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | Thạc sĩ Nghệ thuật (MA) (Coursework) | 50.000 – 58.000 |
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | Cử nhân Luật (LLB) | 39.592 |
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | Thạc sĩ Luật (LLM) | 43.779 |
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | Tiến sĩ (PhD) Nhân văn, Luật | 7.443 – 8.691 |
| Khoa học Tự nhiên | Cử nhân Khoa học (BSc) | 37.000 – 44.000 |
| Khoa học Tự nhiên | Thạc sĩ Khoa học (MSc, luận văn) | 48.785 |
| Khoa học Tự nhiên | Thạc sĩ Khoa học Ứng dụng (MAppSc) | 61.616 – 69.252 |
| Khoa học Tự nhiên | Tiến sĩ (PhD) Toán học, Khoa học | 7.443 – 11.023 |
| Kinh doanh | Cử nhân Thương mại (BCom) | 40.272 – 41.832 |
| Kinh doanh | Cử nhân Khởi nghiệp (BEntr) | 40.272 |
| Kinh doanh | Thạc sĩ Kinh doanh (MBus) | 58.194 |
| Kinh doanh | MBA (Master of Business Administration) | 69.154 |
| Kinh doanh | Tiến sĩ (PhD) Quản trị Kinh doanh, Thương mại | 7.177 – 8.691 |
Học bổng
University of Otago Global Scholarships
- Đối tượng: Sinh viên cử nhân quốc tế từ những quốc gia quy định, nhập học toàn thời gian năm 2025 hoặc 2026 (tháng 2 hoặc tháng 7).
- Giá trị: 15.000 NZD.
- Cách đăng ký: Trong quá trình nộp đơn (eVision), sinh viên trả lời “Yes” ở mục câu hỏi về học bổng.
Vice-Chancellor’s Scholarships for International Students
- Đối tượng: Sinh viên cử nhân quốc tế mới, nhập học năm 2025 hoặc 2026 (tháng 2 hoặc tháng 7).
- Giá trị: 10.000 NZD (trừ vào học phí).
- Cách đăng ký: Tương tự, trả lời “Yes” tại mục học bổng trong eVision.
University of Otago International Academic Excellence Scholarships
- Đối tượng: Sinh viên quốc tế có thành tích cao (đã học ở nước ngoài), bắt đầu chương trình cử nhân chính quy năm 2025 hoặc 2026.
- Giá trị: 35.000 NZD (bao gồm hỗ trợ chỗ ở năm đầu và học bổng học phí năm 2 & năm 3).
- Cách đăng ký: Sau khi chấp nhận các học bổng trước (ví dụ Vice Chancellor’s International Scholarship), sẽ nhận được lời mời nộp hồ sơ bổ sung. Đây là học bổng cạnh tranh.
University of Otago International Partnership Scholarship
- Đối tượng: Sinh viên quốc tế nộp hồ sơ thông qua các chương trình liên kết (2+2, credit recognition), học tối thiểu 4 học kỳ tại Otago, bắt đầu năm 2025 hoặc 2026.
- Giá trị: 10.000 NZD.
- Cách đăng ký: Tích chọn “Yes” khi làm hồ sơ trên eVision.
University of Otago Undergraduate Entrance Scholarships (New Zealand-based students)
- Đối tượng: Sinh viên quốc tế hoặc nội địa đang học THPT tại New Zealand hoặc chương trình dự bị tại New Zealand, bắt đầu bậc cử nhân năm 2025 hoặc 2026.
- Giá trị: 10.000 – 45.000 NZD (tùy thành tích).
- Cách đăng ký: Nộp qua eVision từ 1/7–15/8. Đơn duy nhất xét cho nhiều học bổng (Vice-Chancellor’s International Scholarship, Leaders of Tomorrow, Performance Scholarship, Pacific Peoples’ Scholarship, Academic Excellence…).
Vice-Chancellor’s International Postgraduate Scholarships
- Đối tượng: Sinh viên quốc tế học Thạc sĩ hoặc bằng sau đại học diện Coursework (ít nhất 2 học kỳ), nhập học năm 2024–2026 (trừ MBA và Khoa Truyền thông Khoa học).
- Giá trị: 10.000 NZD học phí.
University of Otago International Master’s Research Scholarship
- Đối tượng: Sinh viên quốc tế học Thạc sĩ nghiên cứu.
- Giá trị: 18.204 NZD/năm (trợ cấp sinh hoạt) + miễn một phần học phí (tính theo mức trong nước).
University of Otago Coursework Master’s Scholarship
- Đối tượng: Sinh viên quốc tế và nội địa học Thạc sĩ dạng Coursework (trừ MBA).
- Giá trị: 10.000 NZD học phí.
University of Otago Doctoral Scholarships
- Đối tượng: Sinh viên quốc tế và nội địa học Tiến sĩ.
- Giá trị: Trợ cấp 33.624 NZD/năm + miễn học phí ở mức sinh viên trong nước (tối đa 36 tháng).
Du học University of Otago là hành trình trải nghiệm môi trường học thuật hàng đầu, phong cách sống năng động và cơ hội mở rộng tương lai nghề nghiệp. Từ danh tiếng về nghiên cứu, chương trình đào tạo đa dạng đến vị thế đặc biệt trong hệ thống giáo dục New Zealand, Đại học Otago xứng đáng nằm trong danh sách lựa chọn của những ai khao khát khám phá thế giới và chinh phục đỉnh cao tri thức. Nếu bạn đang quan tâm đến du học New Zealand, hãy liên hệ với ThinkEdu theo số 0909 668 772 để được hỗ trợ tư vấn.
Đánh giá cho bài viết này


