University of Waikato là một trong những lựa chọn hàng đầu dành cho sinh viên mong muốn trải nghiệm môi trường học tập đẳng cấp tại New Zealand. Trường nổi tiếng với các ngành quản lý, luật, công nghệ thông tin, khoa học tự nhiên và giáo dục, tạo nên danh tiếng vững chắc trong cộng đồng giáo dục quốc tế. Đến với Đại học Waikato, bạn không chỉ được thụ hưởng chương trình đào tạo xuất sắc, mà còn có cơ hội giao lưu với bạn bè khắp thế giới, mở ra hành trình học tập đầy ấn tượng và dáng nhớ.

Nội dung bài viết
ToggleGiới thiệu trường University of Waikato
University of Waikato thành lập năm 1964, là một trong tám trường đại học công lập được chính phủ New Zealand tài trợ. Hiện tại, số lượng sinh viên của trường vượt hơn 12.500, trong đó có khoảng 2.200 sinh viên quốc tế đến từ hơn 70 quốc gia khác nhau trên thế giới. Điều này tạo nên môi trường học tập đa dạng, thúc đẩy sự giao lưu văn hóa, giúp sinh viên nâng cao vốn hiểu biết toàn cầu.
Mặc dù có bề dày lịch sử chưa quá lâu so với nhiều trường đại học khác trên thế giới, Đại hcoj Waikato lại nhanh chóng khẳng định vị thế nhờ những thành tựu nổi bật trong nghiên cứu, giảng dạy và đóng góp cho cộng đồng. Nhiều người ưu ái gọi nơi đây là “Harvard của bán cầu Nam”, đặc biệt đánh giá cao các khối ngành như Quản lý, Luật, Khoa học Máy tính, Khoa học Tự nhiên và Giáo dục.
Trường cũng tự hào về Trường Quản lý (Waikato Management School) – một trong số ít các trường quản lý trên toàn cầu sở hữu đồng thời ba chứng nhận danh giá: AACSB (Hiệp hội Phát triển Giảng dạy Doanh thương bậc Đại học Hoa Kỳ), EQUIS (Hệ thống Cải tiến Chất lượng châu Âu) và AMBA (Hiệp hội MBA Anh). Đây là thành tích ghi nhận chất lượng đào tạo, nghiên cứu và môi trường học tập mang đẳng cấp quốc tế của University of Waikato.
Bảng xếp hạng
QS World University Rankings 2025: Trường xếp vị trí thứ 235 trên thế giới và được đánh giá là Đại học số 1 tại New Zealand về nghiên cứu (dựa trên chỉ số trích dẫn khoa học cho mỗi giảng viên).
QS Rankings by Subject 2024: Có 16 nhóm ngành/chuyên ngành của trường được xếp hạng, trong đó 11 nhóm ngành nằm trong top 350 toàn cầu. Đáng chú ý có:
- Accounting & Finance (201-250)
- Law (251-300)
- Psychology (301-330)
- Sports-related Subjects (51-100)
- …
QS Sustainability Ranking 2025: Xếp hạng 112 trên thế giới, đồng thời đứng 44 toàn cầu ở hạng mục “Tác động Môi trường” (Environmental Impact). Nổi bật hơn, ở hạng mục “Bền vững Môi trường” (Environmental Sustainability), trường giữ vị trí thứ 14 thế giới và là số 1 tại khu vực Châu Đại Dương (Oceania).
Lựa chọn chỗ ở
Cơ sở Hamilton
Khu học xá ở Hamilton cung cấp nhiều tùy chọn chỗ ở, phù hợp với từng phong cách sống của sinh viên. Nếu bạn muốn nhận được hỗ trợ toàn diện để thích nghi với cuộc sống đại học, ký túc xá (halls of residence) tại đây chính là lựa chọn tuyệt vời. Bên cạnh đó, Silverdale apartments hoặc Orchard Park đem lại sự độc lập và thuận tiện khi sống ngay trong khuôn viên trường, giúp bạn dễ dàng di chuyển đến các lớp học, phòng thí nghiệm, thư viện và khu hoạt động ngoại khóa.
Ở ký túc xá, sinh viên được tận hưởng các dịch vụ hỗ trợ phong phú, từ bữa ăn theo ngày, dịch vụ giặt ủi, cho tới các sự kiện kết nối cộng đồng. Khu phòng ở này thường có quản lý và đội ngũ nhân viên hỗ trợ 24/7, bảo đảm an ninh và sẵn sàng tư vấn cho sinh viên bất cứ lúc nào. Trong khi đó, Silverdale apartments và Orchard Park được bố trí theo dạng căn hộ, phù hợp với các bạn yêu thích không gian riêng, hoặc có nhu cầu sinh hoạt theo phong cách tự lập hơn.
Cơ sở Tauranga
Cơ sở Tauranga tọa lạc trên đường Selwyn Street, chỉ cách khu học xá Tauranga City vài bước chân. Khu nhà ở do trường quản lý tại đây có 88 phòng studio chuẩn và 3 phòng studio dành cho người khuyết tật. Từ mỗi tầng, sinh viên có thể thưởng ngoạn khung cảnh tuyệt đẹp hướng ra bến cảng. Các không gian sinh hoạt chung nằm ở tầng hầm, hoặc khu sân ngoài trời – nơi lý tưởng để gặp gỡ, thư giãn và tận dụng bầu không khí trong lành đặc trưng của thành phố Tauranga.
Các phòng studio được trang bị đầy đủ tiện nghi bao gồm giường, bàn học, ghế, kệ sách, tủ quần áo và tủ lạnh mini. Mỗi phòng đều có nhà vệ sinh riêng, kết nối Wi-Fi miễn phí, giúp bạn thoải mái sinh hoạt và học tập. Ngoài ra, sinh viên có thể tự chuẩn bị chăn ga, khăn tắm hoặc mua một bộ đồ dùng được cung cấp sẵn. Việc sống trong khu ký túc xá an toàn, thân thiện sẽ mở ra cơ hội tuyệt vời để kết nối và hình thành tình bạn lâu dài.

Vị trí của trường University of Waikato
University of Waikato tọa lạc tại vùng Waikato, nằm ở khu vực phía Bắc của đảo Bắc New Zealand – một trong những khu vực phát triển và năng động nhất của đất nước này. Điểm thuận lợi đầu tiên của vị trí này là Waikato có phong cảnh thiên nhiên đặc sắc, khí hậu ôn hòa, thuận lợi cho việc sinh sống và học tập quanh năm. Đồng thời, khu vực này cũng tương đối gần các địa danh nổi tiếng như hang động Waitomo Glowworm, Hồ Taupo và thành phố Rotorua – trung tâm văn hóa Maori, giúp sinh viên có thêm nhiều lựa chọn giải trí và khám phá cuối tuần.
Không chỉ vậy, thành phố Hamilton (thuộc vùng Waikato) có sân bay nội địa Hamilton Airport, cách trung tâm thành phố không quá xa. Ngoài ra, trường cũng nằm trong bán kính thuận tiện để di chuyển đến Sân bay Quốc tế Auckland – một trong những sân bay quan trọng nhất của New Zealand. Khoảng cách từ Hamilton đến Auckland khoảng hơn 100 km, giúp sinh viên quốc tế tiết kiệm thời gian và công sức khi nhập cảnh hoặc trở về quê hương.
Nhờ vị trí gần các trục giao thông huyết mạch, University of Waikato cũng có ưu thế trong việc kết nối với cộng đồng doanh nghiệp, các khu vực kinh tế và các địa phương khác nhau. Điều này vừa tạo cơ hội thuận lợi cho sinh viên trong quá trình thực tập, vừa mở rộng khả năng tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp.
Vì sao nên chọn trường University of Waikato
Với kinh nghiệm hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực tư vấn du học, cùng với cơ hội làm việc thực tế với đại diện tuyển sinh của trường University of Waikato tại Việt Nam, ThinkEdu đánh giá Đại học Waikato trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều phụ huynh và học sinh trên toàn thế giới bởi nhiều lý do:
Trải nghiệm độc đáo tại Waikato
- Trường luôn sôi động với hàng loạt hoạt động và câu lạc bộ sinh viên, từ thể thao, văn hóa đến học thuật, giúp bạn dễ dàng kết nối với cộng đồng quốc tế.
- Sĩ số lớp học tương đối nhỏ, giảng viên sẵn sàng hỗ trợ và tương tác cao, giúp người học được quan tâm sát sao.
- Mức sống tại vùng Waikato nói chung và Hamilton nói riêng tương đối phải chăng so với các thành phố lớn, giảm bớt gánh nặng tài chính cho sinh viên quốc tế.
Tính linh hoạt
- Chương trình đào tạo được thiết kế đa dạng, cho phép sinh viên linh hoạt lựa chọn các môn học thuộc nhiều ngành khác nhau. Nếu bạn có đam mê ở nhiều lĩnh vực, University of Waikato tạo cơ hội kết hợp, xây dựng lộ trình học tập riêng.
- Các dịch vụ hỗ trợ học tập, tư vấn hướng nghiệp, hỗ trợ ngôn ngữ… luôn sẵn sàng. Bạn có thể lựa chọn thời gian học, hình thức học (trực tiếp hay trực tuyến) theo tình hình cá nhân.
Danh tiếng quốc tế
- Nhiều ngành học của trường được xếp hạng cao trong bảng xếp hạng QS. Bên cạnh đó, trường còn đạt chứng nhận 5 sao cho nhiều tiêu chí, khẳng định chất lượng giáo dục và danh tiếng toàn cầu.
- Trường Quản lý Waikato (Waikato Management School) nhận ba chứng nhận quốc tế danh giá: AACSB, EQUIS và AMBA, giúp bằng cấp của sinh viên được công nhận rộng rãi, tăng độ tin cậy và giá trị trong mắt nhà tuyển dụng toàn cầu.
Học bổng
- University of Waikato trao hàng trăm suất học bổng mỗi năm nhằm hỗ trợ sinh viên trong chi phí học tập và sinh hoạt. Từ học bổng dựa trên thành tích học thuật đến học bổng hỗ trợ nghiên cứu, trường luôn khuyến khích tinh thần nỗ lực vươn lên.
- Hình thức đăng ký học bổng cũng tương đối đơn giản, minh bạch, tạo động lực cho nhiều bạn trẻ tiếp cận chương trình học tập chất lượng quốc tế.
Chất lượng giảng dạy
- Đội ngũ giảng viên đạt nhiều giải thưởng, có bề dày kinh nghiệm trong nghiên cứu và giảng dạy. Họ luôn sáng tạo, đổi mới phương pháp để mang lại những trải nghiệm học tập hiện đại, thực tiễn nhất cho sinh viên.
- Trường liên tục cập nhật giáo trình, đổi mới công nghệ giảng dạy, nhằm bảo đảm người học tiếp cận các kiến thức mới và các xu hướng phát triển của thế giới.
Sẵn sàng cho môi trường làm việc
- Mỗi năm, University of Waikato dành hơn 2.000 vị trí thực tập và gắn kết doanh nghiệp cho sinh viên ở cả bậc đại học lẫn sau đại học. Các mối quan hệ đối tác với doanh nghiệp địa phương và quốc tế giúp quá trình thực tập trở nên đa dạng, phong phú.
- Bên cạnh tích lũy kinh nghiệm, sinh viên còn có cơ hội mở rộng mạng lưới quan hệ, tìm kiếm việc làm ngay cả khi chưa tốt nghiệp. Cách tiếp cận này đảm bảo kiến thức học được luôn gắn liền với thực tiễn, nâng cao năng lực cạnh tranh của sinh viên trên thị trường lao động toàn cầu.

Các chương trình giảng dạy của trường
Các khoa và chuyên ngành
University of Waikato có bảy khoa/chương trình chính (thường được gọi là Faculty/School), bao gồm:
- Waikato Management School (Quản lý): Các chương trình về Quản trị Kinh doanh, Thương mại Điện tử, Phân tích Kinh doanh, Truyền thông, Du lịch…
- Faculty of Arts and Social Sciences (Khoa Nhân văn & Khoa học Xã hội): Cung cấp các ngành như Văn học, Du lịch, Xã hội học, Âm nhạc, Tâm lý ứng dụng…
- Faculty of Science and Engineering (Khoa Khoa học & Kỹ thuật): Tập trung các ngành Kỹ thuật, Khoa học Tự nhiên, Công nghệ, Môi trường…
- Faculty of Computing and Mathematical Sciences (Khoa Máy tính & Toán): Bao gồm Công nghệ Thông tin, Khoa học Máy tính, Toán học và các ngành liên quan.
- Te Kura Toi Tangata Faculty of Education (Khoa Giáo dục): Đào tạo cử nhân, thạc sĩ về Giáo dục, Sư phạm, Thể thao…
- Te Piringa – Faculty of Law (Khoa Luật): Cung cấp chương trình Cử nhân Luật, Thạc sĩ và Tiến sĩ Luật, với nhiều hướng nghiên cứu chuyên sâu.
- Faculty of Māori and Indigenous Studies (Khoa Nghiên cứu người Māori và Bản địa): Tập trung vào văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử và phát triển cộng đồng Māori, đồng thời khám phá văn hóa Thái Bình Dương.
Đặc biệt, tỷ lệ sinh viên Māori tại University of Waikato là cao nhất trong số các đại học ở New Zealand, và trường cũng xây dựng nhiều chương trình phù hợp, khuyến khích sự phát triển mạnh mẽ của cộng đồng bản địa.
Chương trình Cử nhân
Chương trình cử nhân thường kéo dài 3–4 năm tùy ngành. Sinh viên được tạo điều kiện để lựa chọn chuyên ngành chính (major) và chuyên ngành phụ (minor) linh hoạt, đáp ứng niềm đam mê cũng như định hướng nghề nghiệp tương lai. Ngoài các ngành thế mạnh như Quản trị Kinh doanh, Công nghệ Thông tin, Khoa học Tự nhiên, Luật… nhà trường còn khuyến khích sinh viên tham gia các khóa học liên ngành, hỗ trợ kỹ năng nghiên cứu, phân tích và tư duy phản biện.
Chương trình Thạc sĩ
Các chương trình thạc sĩ tại University of Waikato mang tính ứng dụng và nghiên cứu cao. Người học có thể chọn hình thức học “chỉ coursework” (học lý thuyết, làm dự án) hoặc “coursework kết hợp luận văn ngắn” (dissertation).
Thời gian học dao động từ 1–2 năm, tùy thuộc vào ngành và bối cảnh học thuật trước đó của sinh viên. Đặc biệt, nhiều khóa thạc sĩ được tổ chức theo dạng linh hoạt (full-time, part-time), phù hợp với những người đang đi làm hoặc ở xa.
Chương trình Tiến sĩ
Chương trình tiến sĩ (PhD) của University of Waikato yêu cầu ứng viên phải có nền tảng học thuật vững chắc (tương đương bằng Thạc sĩ hoặc Cử nhân danh dự với năng lực nghiên cứu). Nội dung chính của chương trình tập trung vào việc thực hiện luận án (thesis) hoặc công trình nghiên cứu quy mô lớn.
Để bảo đảm chất lượng, sinh viên tiến sĩ thường nhận được sự hướng dẫn từ các giáo sư, nhà nghiên cứu giàu kinh nghiệm. Trường cũng có các gói học bổng Tiến sĩ hấp dẫn để hỗ trợ những dự án nghiên cứu tiềm năng.

Điều kiện nhập học
Yêu cầu đầu vào bậc Cử nhân
- Hoàn thành Kỳ Thi Tốt Nghiệp Trung Học Phổ Thông Quốc Gia với kết quả đỗ chung và đạt GPA tối thiểu 8.0/10.0 ở 4 môn tốt nhất (bao gồm cả môn bắt buộc và môn tự chọn) trong năm lớp 12 (theo Học Bạ THPT).
- Đối với kỳ nhập học tháng 7, có thể nộp Giấy Chứng Nhận Tốt Nghiệp THPT Tạm Thời.
Yêu cầu đầu vào bậc Thạc sĩ
| Chương trình đào tạo | Yêu cầu đầu vào |
| 1. Graduate certificate (6 tháng) |
|
| 2. Graduate diploma (1 năm) |
|
| 3. Masters |
|
| 4. Masters by thesis |
|
| 5. Postgraduate Certificate (6 tháng) |
|
| 6. Postgraduate Diploma (1 năm) |
|
Yêu cầu đầu vào bậc Tiến sĩ
- Ứng viên phải có bằng Cử nhân Danh dự (Bachelor with Honours) hoặc Thạc sĩ (Masters) với thành tích học tập tốt, trong đó ít nhất 25% khối lượng học là nghiên cứu (thesis, dissertation, project…).
- Điểm trung bình tối thiểu cần đạt là Second Class, First Division (tương đương B/B+).
- Các chương trình thạc sĩ không có đủ thành phần nghiên cứu có thể không đủ điều kiện nộp hồ sơ Tiến sĩ.
Yêu cầu tiếng Anh
| English language test | Yêu cầu (bậc đại học & graduate) |
| IELTS (Academic) | 6.0 overall (không có kỹ năng nào dưới 5.5) |
| iBT (Internet-based) TOEFL | 80, với kỹ năng Viết đạt tối thiểu 21 |
| iBT (Home-based) TOEFL | 80, với kỹ năng Viết đạt tối thiểu 21 |
| Duolingo English Test (DET) | 105 |
| C2 Proficiency | 169, không có kỹ năng nào dưới 162 |
| Language Cert International ESOL (LRWS) | B2 Communicator với số điểm 33-37 cho mỗi kỹ năng |
| NCUK English for Academic Purposes | Điểm trung bình tối thiểu C, không có kỹ năng nào dưới D |
| New Zealand Certificate in English Language (NZCEL) | Trình độ 4 (Academic) |
| Michigan English Test | Tối thiểu 54 |
| Pearson PTE Academic | Điểm tổng thể 50 (không có kỹ năng nào dưới 42) |
| Trinity College London (ISE) | ISE II, đạt Distinction ở cả bốn kỹ năng |
| University of Waikato College | Hoàn thành Level 7 với điểm B trong chương trình Certificate of Attainment in Academic English (CAAE) |
Học phí và học bổng
Học phí chương trình Cử nhân
| Chương trình cử nhân (Bachelor) | Học phí (NZD/năm) |
| Cử nhân Nghệ thuật (Bachelor of Arts BA) | 30,897 – 40,220 |
| BA chuyên ngành Nhân học (Anthropology), Lịch sử (History), Ngôn ngữ học… | 30,897 |
| BA chuyên ngành Kinh tế học (Economics) | 36,429 |
| BA chuyên ngành Quy hoạch Môi trường (Environmental Planning) | 40,220 |
| BA chuyên ngành Tâm lý học (Psychology), Âm nhạc (Music)… | 40,220 |
| BA chuyên ngành Luật (Law) | 37,521 |
| BA chuyên ngành Truyền thông, Xã hội học… | ~36,000 – 36,500 |
| Cử nhân Kinh doanh (Bachelor of Business BBus) | 36,429 |
| Các chuyên ngành: Kế toán, Nông nghiệp & Kinh doanh, Kinh doanh số, Kinh tế học, Tài chính, Quản trị nhân sự… | 36,429 |
| Cử nhân Khoa học (Bachelor of Science BSc) | 38,671 |
| Các chuyên ngành: Khoa học Sinh học, Hóa học, Phân tích dữ liệu, Toán… | 38,671 – 40,220 |
| Cử nhân Khoa học (Công nghệ) (BSc(Tech)) | 38,671 – 40,220 |
| Cử nhân Kỹ thuật Danh dự (BE(Hons)) | 45,602 |
| Cử nhân Luật (LLB) | 38,252 |
| Cử nhân Âm nhạc (BMus) | 38,252 |
| Cử nhân Khoa học Máy tính (BCompSc) | 38,671 |
| Cử nhân Truyền thông (BC) | 36,429 |
| Cử nhân Khoa học Xã hội (BSocSc) | 30,897 – 40,220 |
| Cử nhân Thể thao và Hiệu suất Con người (BSHP) | 30,897 |
| Cử nhân Sư phạm (BTchg) | 31,164 |
Học phí chương trình Thạc sĩ
Lưu ý rằng 120 tín chỉ tương đương 1 năm toàn thời gian, 180 tín chỉ có thể tương đương 1–2 năm (tùy lộ trình):
| Qualification | 120 tín chỉ (1 năm) | 180 tín chỉ (1–2 năm) |
| Master of Applied Finance | – | 56,910 |
| Master of Artificial Intelligence | – | 65,120 |
| Master of Applied Psychology | 42,903 | – |
| Master of Arts (MA) (đa số chuyên ngành) | 37,695 – 42,898 | 56,548 – 64,355 |
| Master of Arts (Applied) | 37,695 | – |
| Master of Business | 37,937 | 56,910 |
| Master of Business Administration | – | 68,192 |
| Master of Business and Management | – | 56,910 |
| Master of Cyber Security | 43,817 | 65,730 |
| Master of Design | 43,817 | 65,730 |
| Master of Digital Business | 37,937 | 56,910 |
| Master of Disability and Inclusion Studies | 37,695 | 56,548 |
| Master of Education | 37,695 | 56,548 |
| Master of Educational Leadership | 37,695 | 56,548 |
| Master of Educational Management | – | 56,548 |
| Master of Engineering | 51,085 | 76,628 |
| Master of Engineering Practice | 48,041 | 72,062 |
| Master of Environment and Society | 42,184 | 63,273 |
| Master of Environmental Planning | 42,903 | – |
| Master of Environmental Sciences | 42,903 | 64,355 |
| Master of Health Science | 45,801 | 91,602 (240 tín chỉ) |
| Master of Health, Sport and Human Performance | 37,695 | 56,548 |
| Master of Information Technology | 43,817 | 65,730 (180 điểm tín chỉ / 89,090 (240 tín chỉ) |
| Master of Laws | 41,302 | – |
| Master of Laws in Maori/Pacific… | 40,520 | – |
| Master of Legal Studies | 41,302 | 61,955 |
| Master of Management | 37,937 | 56,910 |
| Master of Maori and Pacific Development | 37,695 | 56,548 |
| Master of Media and Creative Technologies | 37,695 | 56,548 |
| Master of Music | 43,817 | – |
| Master of Nursing Practice | 42,840 | 85,680 (240 tín chỉ) |
| Master of Professional Accounting | – | 56,910 |
| Master of Professional Accounting CA | – | 71,138 (240 tín chỉ) |
| Master of Professional Practice in Behaviour Analysis | – | 88,200 (240 tín chỉ) |
| Master of Professional Writing | 37,695 | 56,548 |
| Master of Science | 42,903 | 64,355 |
| Master of Science (Research) | 42,903 | – |
| Master of Science (Technology) | 42,378 | 64,355 |
| Master of Social Sciences | – | 56,550 – 64,355 |
| Master of Teaching and Learning | – | 46,746 |
| Master of Teaching English to Speakers… | 33,353 | 49,875 |
| Master of Technology Innovation in Business | – | 67,363 |
Học phí chương trình Tiến sĩ
| PhD (Tiến sĩ) | Domestic Estimated Fees (NZD/năm) |
| Arts, Humanities, Social Sciences (Nhân văn, Xã hội) | 7,140 |
| Business, Accountancy, Management (Kinh doanh…) | 7,287 |
| Computer Science (Khoa học Máy tính) | 7,582 |
| Education (Giáo dục) | 7,140 |
| Engineering, Technology (Kỹ thuật, Công nghệ) | 7,582 |
| Fine Arts, Music & Performing Arts (Nghệ thuật, Âm nhạc) | 7,582 |
| Law (Luật) | 7,287 |
| Science (Khoa học Tự nhiên) | 7,582 |
| Health Science (Khoa học Sức khỏe) | 7,582 |
| Health, Sport and Human Performance (Sức khỏe, Thể thao) | 7,582 |
| Maori (Nghiên cứu Maori) | 7,140 |
Du học University of Waikato là một hành trình thú vị, mở ra cho bạn cơ hội tiếp cận nền giáo dục hàng đầu, trải nghiệm cuộc sống năng động và tạo dựng mạng lưới quan hệ quốc tế vững chắc. Nếu bạn đang quan tâm đến du học New Zealand, hãy liên hệ với ThinkEdu theo số 0909 668 772 để được hỗ trợ tư vấn.
Đánh giá cho bài viết này


